Hungary - Anh

békepárti

B2 Hungary
dove
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
békepárti; békepártiak
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person favoring peace talks
Chủ đề
politics |peace |negotiation |military_policy |society
Định nghĩa

A person, especially in politics, who prefers peaceful solutions and negotiation rather than the use of military force or aggressive action.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký