Hungary - Anh

beköszönt

B2 Hungary
dawn, advent
ĐỘNG TỪ B2 LITERARY
2
Mẫu sử dụng:
korszak/időszak/állapot beköszönt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
period or era begins
Chủ đề
beginning |emergence |era |social_change |transition |time |core_vocabulary
Định nghĩa

(Of a period of time, movement, or situation) to begin or come into existence.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
beköszönt vmi; vminek a beköszöntével
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the arrival or start of something
Chủ đề
arrival |beginning |change |development |technology |periods |time |core_vocabulary
Định nghĩa

The arrival or beginning of an important person, event, period, or development.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký