Hungary - Anh

bekötöz

B1 Hungary
dress, bandage, wrap
ĐỘNG TỪ B1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
bekötöz egy sebet/sérülést
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Clean and cover a wound
Chủ đề
medicine |first_aid |wound_care |health |body
Định nghĩa

To clean and cover a wound to protect it and help it heal.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
bekötöz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cover or wrap a wound
Chủ đề
health |injury |first_aid |medical_care |body |medicine
Định nghĩa

To cover or wrap an injured part of the body with a bandage.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
bekötöz vmit/vkit; bekötöz vmit kötéssel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put material around the body
Chủ đề
clothing |body_parts |bandage |warmth |protection |health |body
Định nghĩa

To put cloth, bandages, or similar material around part of the body or a person, usually for warmth, comfort, or protection.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký