bekristályosodik
B2
Hungary
crystallise
ĐỘNG TỪ
B2
1
crystallise
B2
Mẫu sử dụng:
vmi bekristályosodik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
become grainy like crystals
Chủ đề
food
|sugar
|texture_change
|honey
|crystals
|cooking
Định nghĩa
(Of a sweet liquid such as honey, syrup, or melted sugar) to form small sugar crystals, becoming grainy rather than smooth.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.