belát
B2
Hungary
allow, recognise
ĐỘNG TỪ
B2
2
allow
C1
Mẫu sử dụng:
belát vmit; belátja, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Accept a point in argument
Chủ đề
argument
|concession
|acknowledgment
|truth
|communication
Định nghĩa
To acknowledge that something is true or valid in a discussion or argument.
ĐỘNG TỪ
B2
2
recognise
B1
Mẫu sử dụng:
belátja, hogy...; belát vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Admit something is true
Chủ đề
truth
|admission
|awareness
|importance
|responsibility
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
To accept or admit that something exists, is true, or is important.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.