belebotlik
B1
Hungary
into, chance
ĐỘNG TỪ
B1
2
into
A2
Mẫu sử dụng:
belebotlik valakibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
collision against something
Chủ đề
collision
|impact
|accident
|chance_encounter
|core_vocabulary
Định nghĩa
Indicates hitting or bumping against something, often by accident.
ĐỘNG TỪ
B2
2
chance
B2
Mẫu sử dụng:
belebotlik vkibe/vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
do something accidentally or unexpectedly
Chủ đề
discovery
|encounter
|accident
|unexpected_event
|core_vocabulary
|daily_life
Định nghĩa
To do, find, or experience something without intending to.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.