beleéget
B1
Hungary
brand
ĐỘNG TỪ
B1
2
brand
B2
Mẫu sử dụng:
jelet/nevet/logót beleéget vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Mark by burning with heat
Chủ đề
marking
|burning
|livestock
|identification
|craft
|health
|body
Định nghĩa
To make a permanent mark on skin, wood, or other material by burning with a hot object.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.