belefog
B1
Hungary
embark
ĐỘNG TỪ
B1
2
embark
B2
Mẫu sử dụng:
belefog vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Begin a major or new activity
Chủ đề
beginning
|projects
|commitment
|life_change
|work
|education
|core_vocabulary
Định nghĩa
To begin a significant, often long or challenging activity, project, or phase of life.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.