Hungary - Anh

belégzés

B2 Hungary
inspiration, inhale
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
belégzéskor; belégzés és kilégzés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of breathing air in
Chủ đề
breathing |physiology |medicine |health |body |science
Định nghĩa

In physiology or medicine, the act of breathing air into the lungs; inhalation.

DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
belégzéskor; belégzésre; mély belégzés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
one breath taken in
Chủ đề
breathing |body |exercise |yoga |event |health |fitness
Định nghĩa

An act of breathing in; a single intake of breath.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký