Hungary - Anh

belemerít

B2 Hungary
sink, immerse
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
belemerít vmit vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cause to go under liquid surface
Chủ đề
causation |submersion |water |ship |immersion |transitive |core_vocabulary
Định nghĩa

To make something go down below the surface of water or another liquid.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
valamit valamibe belemerít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
put completely under liquid
Chủ đề
liquid |submersion |object_handling |preparation |daily_life |science |cooking
Định nghĩa

To put something completely under the surface of a liquid.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký