Hungary - Anh

belenyomott

B2 Hungary
impressed
B2
1
Mẫu sử dụng:
vmibe belenyomott jel/minta
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
having a pressed-in mark
Chủ đề
surface |mark |design |imprint |texture |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

Having a shape, design, or mark made by being pressed into a surface.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký