belenyugszik
B2
Hungary
resign
ĐỘNG TỪ
B2
FORMAL
2
resign
B2
Mẫu sử dụng:
belenyugszik vmibe; belenyugszik abba, hogy...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Accept something unpleasant quietly
Chủ đề
acceptance
|adversity
|reluctance
|emotion
|emotions
|core_vocabulary
Định nghĩa
To accept something bad or undesirable that you cannot change, without trying to fight it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.