Hungary - Anh

belső démon

B2 Hungary
demon
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
belső démonaival küzd; belső démonjai vannak
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
inner psychological problems or urges
Chủ đề
psychology |mental_health |trauma |addiction |guilt |figurative |struggle |health |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

A powerful inner problem, fear, or harmful urge, especially one related to trauma, addiction, or guilt, that a person struggles with emotionally or mentally.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký