belső oldal
B1
Hungary
inside
DANH TỪ
B1
2
inside
A2
Mẫu sử dụng:
vmi belső oldala
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
The inner part of something
Chủ đề
interior
|inner_surface
|object_part
|space
|body
|core_vocabulary
Định nghĩa
The inner area, surface, or structure of an object, space, or body.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.