Hungary - Anh

belsőleg

B2 Hungary
internally
B2 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
inside a system, not visible
Chủ đề
technical |systems |software |internal_structure |hidden_process |data |technology
Định nghĩa

In a way that operates within the internal structure of a system or process and is not directly visible or accessible from the outside.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký