Hungary - Anh

bélyegző

B1 Hungary
stamp
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tool that makes printed marks
Chủ đề
tool |printing |ink |office |work |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

A tool, often made of rubber or metal, that is pressed onto a surface to leave a printed mark, design, or piece of information, usually after being put in ink.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký