Hungary - Anh

bemelegít

B1 Hungary
warm
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
bemelegít edzés vagy meccs előtt; bemelegít vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Prepare for exercise with light activity
Chủ đề
exercise |sport |preparation |injury_prevention |health |sports
Định nghĩa

To engage in gentle physical activity before more intense exercise to prepare the body and reduce injury risk.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký