Hungary - Anh

bemélyedt

B2 Hungary
depressed
B2
1
Mẫu sử dụng:
bemélyedt rész/felület
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
pushed down below the surface
Chủ đề
shape |surface |indentation |physical_state |objects |materials |daily_life
Định nghĩa

Pushed or sunk down so that part of something is lower than the area around it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký