bemetszés
C1
Hungary
incision
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
incision
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
surgical cut in the body
Chủ đề
medicine
|surgery
|body
|procedure
|health
Định nghĩa
A cut made in the skin or other tissue, especially during a medical operation.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.