bemutatkozó
B2
Hungary
maiden
B2
2
maiden
B2
Mẫu sử dụng:
bemutatkozó + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
happening for the first time
Chủ đề
first_occurrence
|time
|speech
|performance
|travel
|core_vocabulary
Định nghĩa
Happening for the first time, especially used for a journey, performance, speech, or achievement.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.