Hungary - Anh

bemutató mérkőzés

B2 Hungary
exhibition
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
bemutató mérkőzést játszik/rendez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
non-competitive sports event for show
Chủ đề
sports |match |non_competitive |entertainment |charity |arts_entertainment
Định nghĩa

A sports event or match that is held mainly for entertainment or demonstration and not as part of a formal competition.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký