Hungary - Anh

benne van

B1 Hungary
game, aboard, onboard
ĐỘNG TỪ B1 INFORMAL
1
Mẫu sử dụng:
benne van vmiben / abban, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ready and willing to try
Chủ đề
willingness |adventure |risk_taking |emotions |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

Willing to try something new, challenging, or risky.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
benne van vmiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Involved or included in something
Chủ đề
participation |teamwork |organization |projects |membership |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

Involved with or participating in an organization, group, or activity.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
benne van valamiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
supportive or in agreement
Chủ đề
agreement |support |participation |decision_making |teamwork |business |communication |opinions
Định nghĩa

Willing to support, accept, or take part in a plan, idea, or activity.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký