Hungary - Anh

bennfentes

B2 Hungary
insider
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person with special inside knowledge
Chủ đề
organization |confidential_information |inside_information |group_membership |business |law |core_vocabulary
Định nghĩa

A person who is part of a group, organization, or company and has access to confidential or non-public information.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký