bent tart
B1
Hungary
trap
ĐỘNG TỪ
B1
1
trap
B2
Mẫu sử dụng:
bent tart valamit valamiben/valahol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hold heat, air, or liquid
Chủ đề
retention
|heat
|air
|physics
|insulation
|science
|daily_life
Định nghĩa
To hold heat, air, liquid, gas, or another substance so that it cannot easily escape from a place or material.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.