Hungary - Anh

bent

A1 Hungary
inside, within
A1
1
Mẫu sử dụng:
bent van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In an interior space
Chủ đề
location |indoors |movement |direction |space |core_vocabulary
Định nghĩa

In or into the inner part of a place or object.

A1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in or inside
Chủ đề
interior |inside |location |abstract_source |space |core_vocabulary
Định nghĩa

In or inside a particular place, area, or range.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký