Hungary - Anh

benyom

B1 Hungary
indent, inject
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
benyom vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a dent in something
Chủ đề
surface |pressure |damage |shape |materials |manufacturing
Định nghĩa

To make a small hollow or notch in a surface by pressing or cutting into it.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
folyadékot/gázt nyom be valamibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
force liquid or gas into something
Chủ đề
engineering |fluids |gas |pressure |vehicles |science |technology
Định nghĩa

To force a liquid or gas into something, especially using pressure or a special device.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký