benyomódik
B2
Hungary
indent
ĐỘNG TỪ
B2
2
indent
B2
Mẫu sử dụng:
vmi benyomódik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a dent in something
Chủ đề
surface
|pressure
|damage
|shape
|materials
|manufacturing
Định nghĩa
To make a small hollow or notch in a surface by pressing or cutting into it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.