Hungary - Anh

beolt

B1 Hungary
immunize, vaccinate
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
beolt vkit vmi ellen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
protect by vaccination
Chủ đề
health |medicine |vaccination |disease_prevention |public_health |healthcare
Định nghĩa

To protect a person or animal from a disease, typically by giving a vaccine that causes the immune system to respond.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
beolt vkit vmi ellen
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Administer a vaccine
Chủ đề
health |medicine |disease_prevention |immunization |public_health
Định nghĩa

To give a vaccine to a person or animal in order to protect them from a disease.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký