Hungary - Anh

bepárásodott

B1 Hungary
misty, foggy
B2
1
Mẫu sử dụng:
bepárásodott ablak/tükör/szemüveg
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
covered with fine droplets
Chủ đề
condensation |surface |moisture |glass |daily_life |nature
Định nghĩa

Slightly wet and blurred in appearance because a fine spray or condensation has formed on the surface.

B1
2
Mẫu sử dụng:
bepárásodott ablak/tükör/szemüveg
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
covered with mist on surface
Chủ đề
condensation |surface |visibility |glass |bathroom |daily_life |weather
Định nghĩa

Covered with a thin layer of condensation that makes it hard to see through.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký