béremelés
B1
Hungary
raise
DANH TỪ
B1
2
raise
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Increase in pay at work
Chủ đề
work
|salary
|money
|business
|finance
Định nghĩa
An increase in the amount of money you earn for your job.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.