Hungary - Anh

bértömeg

C1 Hungary
payroll
DANH TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
havi/éves bértömeg
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
total wages a company pays
Chủ đề
finance |wages |costs |accounting |business
Định nghĩa

The total amount of money a company pays to its employees for a particular pay period.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký