besúg
B2
Hungary
inform
ĐỘNG TỪ
B2
1
inform
C1
Mẫu sử dụng:
besúg valakit vagy valakiről valakinek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Report wrongdoing to authorities
Chủ đề
law
|crime
|authorities
|secrecy
|betrayal
|communication
Định nghĩa
To secretly provide information to authorities about someone's illegal or wrong actions.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.