besűrűsödik
B2
Hungary
stiffen
ĐỘNG TỪ
B2
1
stiffen
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thicken or set a mixture
Chủ đề
cooking
|texture
|thickening
|food_preparation
|food_cooking
Định nghĩa
In cooking, to become thicker or hold its shape, or to make a mixture thicker or firmer.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.