Hungary - Anh

besűrűsödik

B2 Hungary
stiffen
ĐỘNG TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thicken or set a mixture
Chủ đề
cooking |texture |thickening |food_preparation |food_cooking
Định nghĩa

In cooking, to become thicker or hold its shape, or to make a mixture thicker or firmer.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký