Hungary - Anh

beszáll

A2 Hungary
board, join, aboard, embark
ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
beszáll <járműbe>
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Get onto a vehicle or vessel
Chủ đề
travel |transport |public_transport |aviation |actions |transportation |core_vocabulary
Định nghĩa

To enter or go onto a ship, aircraft, train, or bus.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
beszáll vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Take part in an activity
Chủ đề
participation |activities |conversation |singing |group_action |communication |daily_life
Định nghĩa

To participate in an activity, event, or discussion with others.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
beszáll vmibe (autóba, taxiba stb.)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
On or onto a vehicle
Chủ đề
transport |boarding |movement |vehicles |travel |transportation
Định nghĩa

Onto or on a ship, aircraft, train, or other vehicle.

ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
beszáll vhova
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Go onto a ship or plane
Chủ đề
travel |transport |boarding |vehicles |transportation |core_vocabulary
Định nghĩa

To go onto a ship, boat, aircraft, or other vehicle at the beginning of a journey.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký