Hungary - Anh

beszállókártya

B1 Hungary
pass
DANH TỪ B1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Official document for permission
Chủ đề
permission |documents |tickets |entry |travel |law
Định nghĩa

An official paper, card, or ticket that allows someone to enter, travel, or take part in something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký