Hungary - Anh

beszámít

B2 Hungary
offset, count
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
vmit vmibe; vmit vmivel szemben beszámít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
balance amounts in accounts
Chủ đề
accounting |tax |finance |deduction |losses |business
Định nghĩa

In accounting or tax, to record one amount so that it balances, reduces, or cancels another amount.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
beszámít vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to regard as important
Chủ đề
importance |relevance |value |education |elections |core_vocabulary
Định nghĩa

To regard something as significant, relevant, or having value in a particular situation.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký