Hungary - Anh

beszappanoz

B1 Hungary
soap, suds
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
beszappanoz vmit/vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cover something with soap to wash
Chủ đề
hygiene |cleaning |washing |body_care |daily_life
Định nghĩa

To cover something or someone with soap, usually in order to wash or clean it.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
beszappanoz vmit/vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
wash with soap suds
Chủ đề
cleaning |washing |soap |foam |action |household |daily_life
Định nghĩa

To wash something by applying soap and water and creating a foamy lather.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký