beszappanoz
B1
Hungary
soap, suds
ĐỘNG TỪ
B1
1
soap
A2
Mẫu sử dụng:
beszappanoz vmit/vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cover something with soap to wash
Chủ đề
hygiene
|cleaning
|washing
|body_care
|daily_life
Định nghĩa
To cover something or someone with soap, usually in order to wash or clean it.
ĐỘNG TỪ
B1
1
suds
B2
Mẫu sử dụng:
beszappanoz vmit/vkit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
wash with soap suds
Chủ đề
cleaning
|washing
|soap
|foam
|action
|household
|daily_life
Định nghĩa
To wash something by applying soap and water and creating a foamy lather.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.