Hungary - Anh

beszari

B2 Hungary
pussy, yellow
DANH TỪ B2 SLANG
1
Mẫu sử dụng:
beszarinak nevez vkit; ne legyél beszari
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cowardly person (slang)
Chủ đề
insult |cowardice |slang |personality |emotions |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

An insulting slang term for someone who is easily scared or avoids difficult situations.

B2 INFORMAL
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cowardly or afraid
Chủ đề
personality |fear |courage |informal |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Informal: Lacking courage; easily frightened.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký