beszédhiba
B2
Hungary
impediment
DANH TỪ
B2
1
impediment
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
difficulty speaking clearly
Chủ đề
speech
|communication
|health
|condition
|education
Định nghĩa
A condition that makes it hard for someone to speak clearly or fluently, for example because of stuttering or a lisp.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.