Hungary - Anh

beszédhiba

B2 Hungary
impediment
DANH TỪ B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
difficulty speaking clearly
Chủ đề
speech |communication |health |condition |education
Định nghĩa

A condition that makes it hard for someone to speak clearly or fluently, for example because of stuttering or a lisp.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký