Hungary - Anh

beszél

A1 Hungary
speak, talk
ĐỘNG TỪ A1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
say words using your voice
Chủ đề
communication |spoken_language |voice |everyday_actions |core_vocabulary
Định nghĩa

To use your voice to say words so that others can hear them.

ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
beszél + nyelvet (pl. angolt) / nyelvül (pl. angolul)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
use a specific language to talk
Chủ đề
languages |skills |communication |education |core_vocabulary
Định nghĩa

To use a particular language when talking.

ĐỘNG TỪ A1
1
Mẫu sử dụng:
beszél vkivel vmiről
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Speak to another person
Chủ đề
communication |speech |conversation |interpersonal |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To use spoken words to communicate with someone.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký