Hungary - Anh

beszélgetésindító

B2 Hungary
opener, starter
DANH TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
beszélgetésindító kérdés/mondat/üzenet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
first remark to start talking
Chủ đề
conversation |social_interaction |dating |communication |opening_line |relationships
Định nghĩa

A short remark, question, or line that someone uses to begin a conversation, often in a social or romantic context.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
beszélgetésindító kérdés/téma; jó beszélgetésindító
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
thing or person that starts something
Chủ đề
initiation |education |conversation |activity |core_vocabulary
Định nghĩa

A person or thing that makes something begin or is used at the beginning of an activity to get it going.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký