Hungary - Anh

beszív

B1 Hungary
inhale
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
mélyen beszív valamit; beszívja az illatot/levegőt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
breathe in a smell deeply
Chủ đề
smell |breathing |senses |enjoyment |nature |daily_life
Định nghĩa

To breathe in deeply in order to notice or enjoy a smell.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
beszív valamit; beszívja a füstöt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
draw smoke or fumes into lungs
Chủ đề
breathing |smoke |gas |safety |accident |health |medicine |daily_life
Định nghĩa

To draw smoke, vapor, gas, or fumes into the lungs, intentionally or accidentally.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký