beszúr
B2
Hungary
interject
ĐỘNG TỪ
B2
FORMAL
1
interject
C1
Mẫu sử dụng:
beszúr vmit vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
insert a remark or clause
Chủ đề
writing
|speech
|insertion
|comment
|aside
|communication
|education
Định nghĩa
To insert a comment, phrase, or idea into something being said or written, often as an aside.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.