Hungary - Anh

betakarítás

B1 Hungary
harvest
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
a betakarítás idején; betakarításkor
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
the season and work of gathering crops
Chủ đề
agriculture |season |farming |crops |field_work |food_drink |nature
Định nghĩa

The time of year and the activity when ripe crops are gathered from the fields.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký