betáplál
B2
Hungary
feed
ĐỘNG TỪ
B2
1
feed
B1
Mẫu sử dụng:
betáplál vmit vhova/vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Supply something continuously
Chủ đề
supply
|technology
|data
|power
|machinery
|flow
|business
|communication
Định nghĩa
To supply something such as information, material, or power in a steady flow.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.