Hungary - Anh

betartat

B2 Hungary
enforce
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
szabályt/törvényt betartat valakivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make sure rules or laws are obeyed
Chủ đề
law |rules |authority |compliance |government |security |politics |core_vocabulary
Định nghĩa

To make a rule, law, decision, or standard be followed or obeyed, especially by using authority or power.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký