Hungary - Anh

betemet

B1 Hungary
bury
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
betemet valakit/valamit; valamit betemet a hó/föld/törmelék
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Cover completely so it disappears from view
Chủ đề
covering |snow |overwhelm |workload |visibility |core_vocabulary
Định nghĩa

To completely cover someone or something so that they cannot be seen or are surrounded by something.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký