Hungary - Anh

betesz

A2 Hungary
insert, queer
ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
betesz vmit vmibe
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Put something into another thing
Chủ đề
placement |object_handling |containers |machines |core_vocabulary
Định nghĩa

To place, fit, or push something into another thing or space.

ĐỘNG TỪ B2 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
betesz valakinek/valaminek
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to spoil or ruin
Chủ đề
plans |failure |prevention |obstruction |informal |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

To spoil, ruin, or put an end to someone's plans or chances.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký