betétel
B1
Hungary
insertion
DANH TỪ
B1
2
insertion
B2
Mẫu sử dụng:
betétel + -ba/-be
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act of putting something in
Chủ đề
placement
|putting_in
|movement
|mechanical_action
|core_vocabulary
Định nghĩa
The act or process of putting something into something else or into a particular place.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.