betéti kártyás fizetés
B1
Hungary
debit
DANH TỪ
B1
1
debit
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
payment using a debit card
Chủ đề
payments
|cards
|shopping
|banking
|finance
|daily_life
Định nghĩa
A way of paying where the money is taken directly from your bank account using a debit card, as opposed to using credit.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.